DUPONT
単位 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.73 | 0.51 | 2.32 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.38 | 2.32 | 1.21 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.31 | 0.14 | 1.07 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.66 | 1.59 | 1.79 |
管理有効性
単位 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 7.86 | 3.15 | 28.03 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -80.71 | -59.94 | 789.98 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26.33 | 26.72 | 8.48 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3.15 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.98 | 73.68 | 79.08 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 8.99 | 192.78 | 14.04 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 213.75 | 557.55 | 68.63 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 103.63 | 186.24 | 30.83 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 272.78 | 603.38 | 79.25 |
金融銀行ニュース
単位 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 13.34 | 12.37 | 12.76 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.31 | 2.46 | 2.10 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.04 | 0.86 | 0.48 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.08 | 0.09 | 0.07 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.66 | 0.59 | 0.79 |