DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.67 | 9.99 | 5.16 | 0.19 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -366.54 | -686.70 | -519.42 | -12.53 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.42 | 1.51 | 1.31 | 1.93 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | -0.01 | -0.01 | -0.01 | -0.01 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 23.31 | 20.74 | 14.94 | 22.38 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2.16 | -11.02 | -27.98 | 49.78 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22.52 | 15.01 | -2.92 | 23.19 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -32.63 | -16.81 | -60.96 | -12.53 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 1,123.43 | 4,084.39 | 852.11 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 76.64 | 52.30 | 48.66 | 82.40 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 816.98 | 834.16 | 955.33 | 855.88 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 483.92 | 498.44 | 586.52 | 532.40 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 103.47 | 94.71 | 103.22 | 113.72 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -1,289.49 | -1,433.30 | -1,510.57 | -1,513.36 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.01 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.60 | 0.61 | 0.63 | 0.40 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | -1.01 | -1.01 | -1.01 | -1.01 |