DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.23 | 0.01 | -0.18 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -76.25 | -1.25 | 35.03 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.49 | 0.66 | 0.66 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | -0.01 | -0.01 | -0.01 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 4.52 | 6.47 | 7.64 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 20.52 | 43.06 | 18.17 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.98 | 22.13 | 39.24 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -1.25 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 48.83 | 47.19 | 60.32 |
| Thời gian tồn kho | Date | 934.16 | 729.22 | 792.14 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 577.30 | 454.85 | 492.75 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 82.82 | 70.80 | 83.26 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -1,516.10 | -1,516.11 | -1,513.36 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.55 | 0.49 | 0.40 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | -1.01 | -1.01 | -1.01 |