DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,63 | 0,51 | 0,68 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,19 | 3,61 | 2,45 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,15 | 0,09 | 0,15 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,52 | 1,52 | 1,86 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 231,49 | 140,91 | 274,31 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -20,41 | -39,13 | 94,67 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,63 | 9,28 | 7,58 |
Tỷ lệ EBIT | % | 10,14 | 6,25 | 4,54 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90,87 | 77,07 | 85,28 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,09 | 75,03 | 63,23 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 287,96 | 458,67 | 321,75 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 91,02 | 131,25 | 59,13 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 125,73 | 186,99 | 121,62 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 386,49 | 612,16 | 415,90 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 452,58 | 430,03 | 421,83 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,86 | 1,83 | 1,51 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,48 | 1,49 | 1,31 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,37 | 0,38 | 0,32 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,65 | 0,65 | 0,99 |