DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.20 | 0.41 | 0.52 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.95 | 14.01 | 17.71 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.02 | 0.03 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.07 | 1.07 | 1.06 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 5.56 | 6.40 | 6.51 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0.86 | 15.00 | 1.77 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.87 | 16.50 | 16.95 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.95 | 14.01 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 1,085.38 | 976.20 | 1,050.61 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 102.95 | 96.38 | 92.15 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,307.35 | 1,168.18 | 1,251.16 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 56.61 | 59.61 | 67.75 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.45 | 3.67 | 4.15 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.97 | 3.18 | 3.65 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.66 | 0.65 | 0.62 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.11 | 0.10 | 0.10 |