DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -11,78 | -4,96 | -0,87 | 1,03 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -207,60 | -49,76 | -8,42 | 9,48 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,05 | 0,09 | 0,10 | 0,10 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,09 | 1,09 | 1,08 | 1,06 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 13,38 | 21,74 | 22,23 | 23,99 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 123,46 | 62,55 | 2,23 | 7,91 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -8,28 | 9,42 | 9,05 | 13,39 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -207,35 | -49,76 | -8,42 | 9,48 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,12 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.304,98 | 861,03 | 1.012,18 | 1.140,63 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 3,11 | 0,00 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 159,59 | 99,88 | 97,30 | 96,08 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.633,84 | 1.085,55 | 1.221,98 | 1.358,38 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 30,61 | 37,26 | 50,36 | 67,75 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,05 | 2,36 | 3,09 | 4,15 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,64 | 1,91 | 2,64 | 3,65 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,77 | 0,73 | 0,68 | 0,62 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,12 | 0,13 | 0,11 | 0,10 |