DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -7,71 | -11,78 | -4,96 | -0,87 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -347,83 | -207,60 | -49,76 | -8,42 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,02 | 0,05 | 0,09 | 0,10 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,09 | 1,09 | 1,09 | 1,08 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 5,99 | 13,38 | 21,74 | 22,23 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -33,65 | 123,46 | 62,55 | 2,23 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -110,71 | -8,28 | 9,42 | 9,05 |
Tỷ lệ EBIT | % | -347,83 | -207,35 | -49,76 | -8,42 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,12 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 5.168,90 | 1.304,98 | 861,03 | 1.012,18 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 3,11 | 0,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 214,79 | 159,59 | 99,88 | 100,53 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 5.903,77 | 1.633,84 | 1.085,55 | 1.221,98 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 65,24 | 30,61 | 37,26 | 50,36 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,07 | 2,05 | 2,36 | 3,09 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,72 | 1,64 | 1,91 | 2,64 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,67 | 0,77 | 0,73 | 0,68 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,12 | 0,12 | 0,13 | 0,11 |