DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18,78 | 7,17 | 0,44 | 1,43 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,83 | 2,22 | 0,25 | 1,02 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,14 | 1,49 | 1,30 | 0,97 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,10 | 2,17 | 1,39 | 1,44 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 379,64 | 272,39 | 148,69 | 116,45 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 21,50 | -28,25 | -45,41 | -21,68 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,00 | 21,38 | 21,73 | 23,14 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,39 | 4,23 | 1,68 | 2,36 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 80,95 | 67,59 | 19,30 | 74,71 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,52 | 77,83 | 75,79 | 57,73 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 16,72 | 18,92 | 20,84 | 73,56 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 150,08 | 177,68 | 136,16 | 154,81 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 9,31 | 34,96 | 12,88 | 28,16 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 142,00 | 164,56 | 144,79 | 225,76 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 27,61 | 24,09 | 26,80 | 35,08 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,23 | 1,24 | 1,83 | 1,95 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,16 | 0,17 | 0,30 | 0,76 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,17 | 0,33 | 0,48 | 0,40 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,10 | 1,17 | 0,39 | 0,44 |