DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,17 | 0,44 | 1,43 | 2,36 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,22 | 0,25 | 1,02 | 1,56 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,49 | 1,30 | 0,97 | 0,89 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,17 | 1,39 | 1,44 | 1,71 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 272,39 | 148,69 | 116,45 | 128,42 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -28,25 | -45,41 | -21,68 | 10,28 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,38 | 21,73 | 23,14 | 24,06 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,23 | 1,68 | 2,36 | 3,09 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 67,59 | 19,30 | 74,71 | 63,92 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,83 | 75,79 | 57,73 | 79,01 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 18,92 | 20,84 | 73,56 | 63,20 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 177,68 | 136,16 | 154,81 | 187,30 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 34,96 | 12,88 | 28,16 | 29,32 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 164,56 | 144,79 | 225,76 | 279,81 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 24,09 | 26,80 | 35,08 | 38,31 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,24 | 1,83 | 1,95 | 1,64 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,17 | 0,30 | 0,76 | 0,67 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,48 | 0,40 | 0,32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,17 | 0,39 | 0,44 | 0,71 |