DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 21,09 | 33,24 | 19,49 | 46,70 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14,01 | 18,03 | 13,00 | 40,14 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,89 | 1,23 | 1,02 | 0,79 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,70 | 1,50 | 1,47 | 1,48 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 154,72 | 228,54 | 182,95 | 162,42 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 35,42 | 47,71 | -19,95 | -11,22 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,11 | 10,97 | 10,94 | 10,58 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 14,99 | 19,04 | 13,36 | 41,34 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,67 | 97,69 | 98,54 | 99,83 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 98,72 | 96,91 | 98,76 | 97,27 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 159,53 | 103,83 | 225,04 | 259,36 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 101,42 | 76,03 | 59,94 | 46,51 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 101,84 | 31,97 | 44,05 | 47,68 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 305,06 | 241,17 | 293,13 | 382,50 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 58,08 | 89,65 | 89,44 | 105,21 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,82 | 2,46 | 2,56 | 2,62 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,33 | 1,84 | 2,17 | 2,43 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,26 | 0,19 | 0,18 | 0,17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,70 | 0,50 | 0,47 | 0,48 |