DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17,43 | 21,09 | 33,24 | 19,49 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14,84 | 14,01 | 18,03 | 13,00 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,77 | 0,89 | 1,23 | 1,02 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,53 | 1,70 | 1,50 | 1,47 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 114,26 | 154,72 | 228,54 | 182,95 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -14,87 | 35,42 | 47,71 | -19,95 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,76 | 11,11 | 10,97 | 10,94 |
Tỷ lệ EBIT | % | 15,42 | 14,99 | 19,04 | 13,36 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93,50 | 94,67 | 97,69 | 98,54 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 102,93 | 98,72 | 96,91 | 98,76 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 258,26 | 159,53 | 103,83 | 225,04 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 99,65 | 101,42 | 76,03 | 59,94 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 38,69 | 101,84 | 31,97 | 44,05 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 358,28 | 305,06 | 241,17 | 293,13 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 60,41 | 58,08 | 89,65 | 89,44 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,17 | 1,82 | 2,46 | 2,56 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,72 | 1,33 | 1,84 | 2,17 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,26 | 0,19 | 0,18 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,53 | 0,70 | 0,50 | 0,47 |