DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -4.06 | -2.85 | -4.19 | -3.02 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -13.93 | -6.94 | -8.37 | -6.05 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.18 | 0.25 | 0.25 | 0.24 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.65 | 1.64 | 1.97 | 2.10 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 9.16 | 12.49 | 14.60 | 14.11 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -43.12 | 36.38 | 16.86 | -3.32 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22.75 | 20.98 | 17.40 | 13.70 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -5.67 | -8.37 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 245.67 | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 207.43 | 182.10 | 321.12 | 435.48 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 573.38 | 213.75 | 204.56 | 86.92 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 88.33 | 81.73 | 72.60 | 62.33 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 844.28 | 525.99 | 626.96 | 710.02 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 4.33 | -1.48 | -3.07 | -3.55 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.26 | 0.92 | 0.89 | 0.89 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.59 | 0.58 | 0.63 | 0.77 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.59 | 0.64 | 0.56 | 0.54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.63 | 0.64 | 0.97 | 1.10 |