DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19,25 | 19,25 | 18,12 | 18,87 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,06 | 7,09 | 7,71 | 7,11 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,82 | 0,89 | 0,68 | 0,69 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,91 | 3,06 | 3,46 | 3,86 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 112,03 | 152,27 | 131,83 | 151,66 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 2,88 | 35,92 | -13,43 | 15,04 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26,47 | 27,54 | 30,39 | 29,57 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9,69 | 9,00 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,84 | 79,43 | 79,56 | 79,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 22,22 | 25,73 | 18,35 | 18,51 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 298,10 | 275,55 | 412,99 | 361,40 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 38,63 | 17,27 | 24,27 | 26,51 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 302,27 | 298,66 | 414,47 | 424,00 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 5,79 | 10,96 | 13,44 | 13,65 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,07 | 1,10 | 1,10 | 1,08 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,29 | 0,36 | 0,37 | 0,45 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,32 | 0,27 | 0,23 | 0,20 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,85 | 2,03 | 2,43 | 2,84 |