DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,59 | 7,24 | 7,48 | 16,27 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15,67 | 12,40 | 12,65 | 21,08 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,42 | 0,44 | 0,45 | 0,61 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,30 | 1,32 | 1,30 | 1,26 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 296,65 | 317,42 | 328,62 | 495,58 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -2,31 | 7,00 | 3,53 | 50,80 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 43,95 | 45,97 | 44,50 | 50,66 |
Tỷ lệ EBIT | % | 20,65 | 20,19 | 20,06 | 28,55 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 85,92 | 83,89 | 80,82 | 93,32 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88,34 | 73,23 | 78,04 | 79,10 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 43,32 | 19,14 | 21,31 | 15,78 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 105,71 | 140,52 | 146,16 | 112,23 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 43,24 | 21,99 | 31,57 | 40,05 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 156,23 | 147,81 | 133,32 | 124,05 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -0,31 | -5,15 | -9,69 | 25,93 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,00 | 0,96 | 0,93 | 1,18 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,56 | 0,47 | 0,39 | 0,80 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,82 | 0,82 | 0,83 | 0,79 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,41 | 0,43 | 0,42 | 0,38 |