DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.82 | 4.02 | 2.34 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 30.07 | 21.82 | 11.72 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.15 | 0.14 | 0.16 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.28 | 1.28 | 1.26 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 115.22 | 115.15 | 128.27 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -15.87 | -0.06 | 11.40 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 61.45 | 53.31 | 42.31 |
Tỷ lệ EBIT | % | 39.84 | 29.53 | 16.75 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95.12 | 93.86 | 87.77 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.37 | 78.70 | 79.74 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 12.40 | 16.82 | 15.24 |
Thời gian tồn kho | Date | 153.83 | 125.21 | 87.75 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 42.79 | 39.06 | 31.32 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 119.71 | 136.93 | 119.99 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 13.97 | 22.25 | 26.60 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.10 | 1.15 | 1.19 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.77 | 0.81 | 0.80 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.80 | 0.78 | 0.79 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.39 | 0.39 | 0.38 |