DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 356.51 | 53.20 | 33.85 | -175.01 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -14.29 | -5.56 | -5.11 | 7.43 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.14 | 2.59 | 2.85 | 3.41 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | -11.63 | -3.69 | -2.32 | -6.91 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 44.52 | 36.46 | 38.22 | 49.38 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 22.01 | -18.10 | 4.82 | 29.20 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1.71 | 14.09 | 9.67 | 20.26 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -12.70 | -3.54 | -3.59 | 8.50 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 112.54 | 157.21 | 142.32 | 87.45 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 32.31 | 2.97 | 1.36 | 0.79 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 89.68 | 109.35 | 113.05 | 66.67 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 52.15 | 51.81 | 76.43 | 45.45 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 124.76 | 98.98 | 99.02 | 91.74 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -7.33 | -8.01 | -8.80 | -4.16 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.67 | 0.55 | 0.54 | 0.75 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.23 | 0.09 | 0.03 | 0.31 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.27 | 0.30 | 0.23 | 0.14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | -12.63 | -4.69 | -3.32 | -7.91 |