DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -78,86 | 356,51 | 53,20 | 33,85 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -9,89 | -14,29 | -5,56 | -5,11 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,53 | 2,14 | 2,59 | 2,85 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,22 | -11,63 | -3,69 | -2,32 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 36,49 | 44,52 | 36,46 | 38,22 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -21,87 | 22,01 | -18,10 | 4,82 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,49 | 1,71 | 14,09 | 9,67 |
Tỷ lệ EBIT | % | -8,12 | -12,70 | -3,54 | -3,59 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 121,90 | 112,54 | 157,21 | 142,32 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 29,04 | 32,31 | 2,97 | 1,36 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 149,86 | 89,68 | 109,35 | 113,05 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 53,59 | 52,15 | 51,81 | 76,43 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 163,11 | 124,76 | 98,98 | 99,02 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -2,99 | -7,33 | -8,01 | -8,80 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,84 | 0,67 | 0,55 | 0,54 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,19 | 0,23 | 0,09 | 0,03 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,32 | 0,27 | 0,30 | 0,23 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,22 | -12,63 | -4,69 | -3,32 |