DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -46,08 | -39,85 | -49,55 | -157,44 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -83,67 | -20,72 | -19,10 | -22,66 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,14 | 0,38 | 0,37 | 0,40 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,88 | 5,12 | 6,99 | 17,52 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 18,90 | 47,19 | 44,38 | 46,17 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -48,14 | 149,68 | -5,96 | 4,03 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -16,87 | 14,05 | 15,44 | 15,56 |
Tỷ lệ EBIT | % | -51,03 | -2,96 | 0,00 | -5,93 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 163,95 | 701,04 | -387.688,39 | 382,23 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 38,53 | 22,58 | 16,96 | 17,62 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 18,81 | 9,59 | 9,82 | 7,90 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 54,47 | 55,77 | 44,10 | 98,45 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 68,88 | 40,01 | 29,65 | 31,66 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -48,88 | -55,09 | -64,11 | -95,04 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,07 | 0,09 | 0,05 | 0,04 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,06 | 0,06 | 0,04 | 0,03 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,97 | 0,96 | 0,97 | 0,97 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,88 | 4,12 | 5,99 | 16,52 |