DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -39,85 | -49,55 | -157,44 | 154,58 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -20,72 | -19,10 | -22,66 | -42,01 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,38 | 0,37 | 0,40 | 0,40 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,12 | 6,99 | 17,52 | -9,23 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 47,19 | 44,38 | 46,17 | 44,80 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 149,68 | -5,96 | 4,03 | -2,97 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,05 | 15,44 | 15,56 | 18,31 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -2,96 | 0,00 | -5,93 | -25,94 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 701,04 | -387.688,39 | 382,23 | 161,97 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 22,58 | 16,96 | 17,62 | 13,37 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 9,59 | 9,82 | 7,90 | 6,38 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 55,77 | 44,10 | 98,45 | 104,05 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 40,01 | 29,65 | 31,66 | 32,08 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -55,09 | -64,11 | -95,04 | -120,34 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,09 | 0,05 | 0,04 | 0,03 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,06 | 0,04 | 0,03 | 0,03 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,96 | 0,97 | 0,97 | 0,96 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,12 | 5,99 | 16,52 | -10,23 |