DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -7.71 | 5.37 | -196.14 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 40.95 | -35.24 | 332.97 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.06 | 0.05 | 0.06 |
Đòn bẩy tài chính | Times | -3.26 | -3.07 | -9.14 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 3.11 | 2.66 | 3.47 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 0.72 | -14.45 | 30.48 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 60.14 | 50.54 | 36.67 |
Tỷ lệ EBIT | % | 80.14 | 10.57 | 365.04 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 51.10 | -333.45 | 92.26 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 98.87 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 77.02 | 110.90 | 83.50 |
Thời gian tồn kho | Date | 1,285.61 | 1,201.58 | 715.33 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 984.17 | 926.36 | 553.38 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 726.72 | 853.89 | 649.40 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | -44.32 | -44.70 | -32.64 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.36 | 0.36 | 0.43 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.09 | 0.10 | 0.12 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.54 | 0.53 | 0.54 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | -4.26 | -4.07 | -10.14 |