DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -2,19 | -9,16 | -179,22 | 139,04 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,05 | 8,99 | 87,86 | 179,09 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,31 | 0,32 | 0,24 | 0,18 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -3,45 | -3,20 | -8,57 | 4,37 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 18,25 | 17,03 | 12,32 | 12,28 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 63,03 | -6,68 | -27,66 | -0,32 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 49,12 | 47,14 | 46,85 | 63,55 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17,85 | 19,86 | 126,54 | 192,19 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 11,49 | 45,26 | 70,28 | 93,35 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 98,80 | 99,83 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 97,44 | 46,11 | 32,03 | 383,67 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 987,41 | 1.042,12 | 1.592,03 | 1.434,80 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 784,27 | 776,10 | 1.231,60 | 784,53 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 514,99 | 495,57 | 669,17 | 1.267,33 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -43,89 | -42,96 | -32,83 | -8,02 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,37 | 0,35 | 0,41 | 0,84 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,10 | 0,06 | 0,08 | 0,49 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,56 | 0,57 | 0,56 | 0,38 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -4,45 | -4,20 | -9,57 | 3,37 |