DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14.04 | 7.85 | 7.50 | 8.63 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.22 | 2.45 | 2.21 | 2.50 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.62 | 1.59 | 1.64 | 1.73 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.06 | 2.01 | 2.07 | 2.00 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 254.58 | 240.05 | 258.94 | 270.99 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1.93 | -5.71 | 7.87 | 4.66 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.57 | 8.06 | 7.06 | 8.13 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.83 | 2.91 | 3.13 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.44 | 91.02 | 93.08 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88.99 | 87.12 | 83.25 | 85.90 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 83.10 | 67.77 | 89.75 | 99.40 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 3.84 | 5.57 | 3.29 | 4.08 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 19.42 | 36.68 | 14.46 | 27.67 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 142.25 | 117.84 | 134.42 | 140.06 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 29.90 | 12.08 | 25.93 | 32.61 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.43 | 1.18 | 1.37 | 1.46 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.36 | 1.08 | 1.29 | 1.37 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.37 | 0.49 | 0.39 | 0.34 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.05 | 1.01 | 1.06 | 0.99 |