DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,85 | 7,50 | 8,63 | 11,09 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,45 | 2,21 | 2,50 | 3,17 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,59 | 1,64 | 1,73 | 1,78 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,01 | 2,07 | 2,00 | 1,97 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 240,05 | 258,94 | 270,99 | 288,33 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -5,71 | 7,87 | 4,66 | 6,40 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,06 | 7,06 | 8,13 | 8,44 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,83 | 2,91 | 3,13 | 3,72 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,44 | 91,02 | 93,08 | 95,62 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87,12 | 83,25 | 85,90 | 88,96 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 67,77 | 89,75 | 99,40 | 98,24 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 5,57 | 3,29 | 4,08 | 1,56 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 36,68 | 14,46 | 27,67 | 20,96 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 117,84 | 134,42 | 140,06 | 145,46 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 12,08 | 25,93 | 32,61 | 42,83 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,18 | 1,37 | 1,46 | 1,59 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,08 | 1,29 | 1,37 | 1,54 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,49 | 0,39 | 0,34 | 0,29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,01 | 1,06 | 0,99 | 0,97 |