DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,31 | 0,57 | 9,44 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,21 | 4,74 | 29,01 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,06 | 0,19 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,80 | 1,91 | 1,70 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 6,08 | 9,98 | 30,10 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 19,69 | 64,18 | 201,45 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,48 | 16,12 | 36,09 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8,62 | 7,81 | 31,80 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 48,84 | 60,67 | 91,22 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 562,28 | 268,36 | 118,14 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 220,50 | 126,90 | 42,24 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 167,14 | 106,54 | 50,49 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 724,30 | 393,60 | 161,85 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 23,93 | 15,56 | 30,53 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,98 | 1,57 | 2,34 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,65 | 1,21 | 1,95 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,68 | 0,73 | 0,66 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,80 | 0,91 | 0,70 |