DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -9,43 | 4,67 | 10,69 | 9,55 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -99,34 | 12,99 | 19,10 | 14,25 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 | 0,22 | 0,33 | 0,43 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,32 | 1,65 | 1,71 | 1,57 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 7,58 | 29,74 | 51,24 | 67,82 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -83,12 | 292,23 | 72,33 | 32,36 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 35,18 | 0,09 | 29,66 | 26,67 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -96,58 | 14,79 | 22,38 | 18,06 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 102,85 | 87,84 | 85,37 | 78,87 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 842,24 | 465,00 | 187,67 | 289,25 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 522,29 | 113,37 | 90,18 | 31,57 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 350,51 | 212,64 | 107,77 | 83,80 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.285,99 | 591,79 | 290,82 | 355,29 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 12,73 | 6,56 | 18,22 | 38,04 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,91 | 1,16 | 1,81 | 2,36 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,37 | 1,06 | 1,42 | 2,17 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,75 | 0,65 | 0,74 | 0,59 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,32 | 0,65 | 0,71 | 0,57 |