DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,02 | -9,43 | 4,67 | 10,69 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 18,20 | -99,34 | 12,99 | 19,10 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,29 | 0,07 | 0,22 | 0,33 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,32 | 1,32 | 1,65 | 1,71 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 44,92 | 7,58 | 29,74 | 51,24 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -17,98 | -83,12 | 292,23 | 72,33 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 36,61 | 35,18 | 0,09 | 29,66 |
Tỷ lệ EBIT | % | 24,05 | -96,58 | 14,79 | 22,38 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93,96 | 102,85 | 87,84 | 85,37 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,55 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 464,67 | 842,24 | 465,00 | 187,67 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 73,08 | 522,29 | 113,37 | 90,18 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 118,34 | 350,51 | 212,64 | 107,77 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 550,60 | 1.285,99 | 591,79 | 290,82 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 43,67 | 12,73 | 6,56 | 18,22 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,81 | 1,91 | 1,16 | 1,81 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,58 | 1,37 | 1,06 | 1,42 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,56 | 0,75 | 0,65 | 0,74 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,32 | 0,32 | 0,65 | 0,71 |