DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,64 | 2,50 | 1,62 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,61 | 3,98 | 2,94 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,20 | 0,27 | 0,25 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,23 | 2,34 | 2,22 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 322,55 | 456,70 | 406,89 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -18,10 | 41,59 | -10,91 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,72 | 9,09 | 9,57 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,48 | 7,21 | 6,43 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 54,32 | 65,84 | 51,20 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88,79 | 83,88 | 89,32 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 126,44 | 104,52 | 111,74 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 70,39 | 67,91 | 59,20 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 33,74 | 38,57 | 22,96 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 248,99 | 200,89 | 211,56 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 43,28 | 68,47 | 73,35 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,05 | 1,07 | 1,08 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,78 | 0,74 | 0,81 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,44 | 0,41 | 0,42 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,23 | 1,34 | 1,22 |