DUPONT
単位 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.62 | 1.64 | 1.96 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.94 | 3.85 | 3.92 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.25 | 0.20 | 0.23 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.22 | 2.12 | 2.15 |
管理有効性
単位 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 406.89 | 319.78 | 378.01 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -10.91 | -21.41 | 18.21 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.57 | 10.91 | 10.82 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6.43 | 7.70 | 7.43 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 51.20 | 56.99 | 59.85 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89.32 | 87.57 | 88.16 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 111.74 | 132.08 | 116.93 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 59.20 | 84.49 | 65.24 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 22.96 | 26.84 | 28.82 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 211.56 | 256.61 | 228.94 |
金融銀行ニュース
単位 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 73.35 | 90.85 | 97.04 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.08 | 1.11 | 1.11 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.81 | 0.78 | 0.83 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.42 | 0.43 | 0.42 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.22 | 1.12 | 1.15 |