DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,69 | 11,01 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,17 | 16,94 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,31 | 0,34 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,06 | 1,91 | 1,89 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 612,82 | 753,68 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 22,99 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,53 | 28,31 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,16 | 21,60 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 71,74 | 95,06 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 51,75 | 82,48 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 125,90 | 89,66 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 2,42 | 5,74 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 28,31 | 24,77 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 276,80 | 249,34 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 876,13 | 900,53 | 1.025,27 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,89 | 1,94 | 1,99 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,86 | 1,89 | 1,93 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,02 | 0,07 | 0,06 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,07 | 0,92 | 0,89 |