Đơn vị: 1.000.000đ
  2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.980.918 1.858.625
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 438.432 398.423
1. Tiền 234.897 209.301
2. Các khoản tương đương tiền 203.535 189.122
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 102.931 476.160
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 102.931 476.160
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.376.966 950.649
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.173.787 736.454
2. Trả trước cho người bán 37.558 30.519
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 126.300 64.600
6. Phải thu ngắn hạn khác 44.260 126.297
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4.939 -7.221
IV. Tổng hàng tồn kho 42.427 13.529
1. Hàng tồn kho 45.137 13.529
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2.710 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 20.162 19.864
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 14.302 12.147
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5.256 5.835
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 604 1.882
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 129.920 47.113
I. Các khoản phải thu dài hạn 4.080 21.732
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 4.080 21.732
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0
II. Tài sản cố định 5.544 6.209
1. Tài sản cố định hữu hình 5.367 5.183
- Nguyên giá 44.285 42.999
- Giá trị hao mòn lũy kế -38.918 -37.816
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 177 1.026
- Nguyên giá 28.195 9.148
- Giá trị hao mòn lũy kế -28.018 -8.123
III. Bất động sản đầu tư 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 305 305
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 305 305
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 102.845 693
1. Đầu tư vào công ty con 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 102.380 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 465 693
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 17.146 18.174
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.853 6.523
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 13.293 11.652
3. Tài sản dài hạn khác 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.110.838 1.905.738
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.232.776 987.149
I. Nợ ngắn hạn 1.228.093 982.496
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 372.546 383.439
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 452.559 266.852
4. Người mua trả tiền trước 9.490 1.895
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 86.485 63.727
6. Phải trả người lao động 14.579 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 163.190 189.280
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 109.743 55.480
11. Phải trả ngắn hạn khác 19.500 21.823
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0
II. Nợ dài hạn 4.683 4.653
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 10
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 4.683 4.643
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 878.062 918.589
I. Vốn chủ sở hữu 878.062 918.589
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 772.452 772.452
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 163 217
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 62.626 138.222
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 62.626 -70.956
- LNST chưa phân phối kỳ này 0 209.178
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 42.822 7.699
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.110.838 1.905.738