|
TÀI SẢN
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.980.918
|
1.858.625
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
438.432
|
398.423
|
|
1. Tiền
|
234.897
|
209.301
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
203.535
|
189.122
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
102.931
|
476.160
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
102.931
|
476.160
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.376.966
|
950.649
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.173.787
|
736.454
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
37.558
|
30.519
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
126.300
|
64.600
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
44.260
|
126.297
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.939
|
-7.221
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
42.427
|
13.529
|
|
1. Hàng tồn kho
|
45.137
|
13.529
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.710
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
20.162
|
19.864
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
14.302
|
12.147
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5.256
|
5.835
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
604
|
1.882
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
129.920
|
47.113
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4.080
|
21.732
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4.080
|
21.732
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
5.544
|
6.209
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5.367
|
5.183
|
|
- Nguyên giá
|
44.285
|
42.999
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-38.918
|
-37.816
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
177
|
1.026
|
|
- Nguyên giá
|
28.195
|
9.148
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-28.018
|
-8.123
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
305
|
305
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
305
|
305
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
102.845
|
693
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
102.380
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
465
|
693
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
17.146
|
18.174
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.853
|
6.523
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
13.293
|
11.652
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.110.838
|
1.905.738
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.232.776
|
987.149
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.228.093
|
982.496
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
372.546
|
383.439
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
452.559
|
266.852
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
9.490
|
1.895
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
86.485
|
63.727
|
|
6. Phải trả người lao động
|
14.579
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
163.190
|
189.280
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
109.743
|
55.480
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
19.500
|
21.823
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4.683
|
4.653
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
10
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
4.683
|
4.643
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
878.062
|
918.589
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
878.062
|
918.589
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
772.452
|
772.452
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
163
|
217
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
62.626
|
138.222
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
62.626
|
-70.956
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
0
|
209.178
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
42.822
|
7.699
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.110.838
|
1.905.738
|