DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -13.54 | 0.69 | 2.30 | -1.13 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | ||||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | |||
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.03 | 1.06 | 1.01 | 1.01 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 0.00 | |||
| Tăng trưởng doanh thu | % | -100.00 | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | ||||
| Tỷ lệ EBIT | % | ||||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.15 | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | ||||
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 0.00 | |||
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 17.67 | 18.30 | 20.05 | 13.22 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 10.47 | 5.67 | 23.88 | 16.10 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 10.30 | 5.58 | 23.43 | 15.62 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.71 | 0.69 | 0.70 | 0.80 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.03 | 0.06 | 0.01 | 0.01 |