DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,01 | 5,19 | 5,96 | 5,52 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,29 | 6,53 | 5,08 | 3,43 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,66 | 0,37 | 0,39 | 0,57 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,93 | 2,14 | 3,02 | 2,80 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 96,13 | 60,59 | 94,64 | 132,66 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 33,42 | -36,97 | 56,20 | 40,16 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,88 | 18,47 | 12,49 | 12,43 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9,53 | 11,82 | 8,67 | 6,96 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83,22 | 71,06 | 68,50 | 62,78 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,30 | 77,75 | 85,45 | 78,53 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 112,22 | 101,45 | 366,58 | 186,68 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 141,62 | 236,83 | 103,62 | 156,74 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 61,74 | 149,87 | 143,92 | 91,82 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 272,98 | 365,86 | 631,01 | 376,60 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 22,55 | -13,35 | 22,87 | 10,34 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,46 | 0,82 | 1,16 | 1,08 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,89 | 0,43 | 1,02 | 0,72 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,51 | 0,63 | 0,33 | 0,41 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,93 | 1,14 | 2,02 | 1,80 |