DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,16 | 22,46 | 25,94 | 16,38 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,86 | 7,97 | 10,06 | 6,48 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,24 | 1,63 | 1,70 | 1,63 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,08 | 1,73 | 1,52 | 1,55 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 87,89 | 105,31 | 109,70 | 103,58 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 15,45 | 19,82 | 4,17 | -5,58 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 35,11 | 38,30 | 41,19 | 37,93 |
Tỷ lệ EBIT | % | 11,71 | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,12 | 68,07 | 79,02 | 74,41 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 65,23 | 46,38 | 31,11 | 132,04 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 19,84 | 13,89 | 21,02 | 3,45 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 57,72 | 87,04 | 61,06 | 71,75 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 196,39 | 137,50 | 135,74 | 146,00 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 10,66 | 12,34 | 18,70 | 18,83 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,29 | 1,45 | 1,85 | 1,83 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,19 | 1,36 | 1,62 | 1,81 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,39 | 0,37 | 0,35 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,08 | 0,73 | 0,52 | 0,55 |