DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9.03 | 74.14 | 0.79 | 3.01 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 32.70 | 1,263.34 | 12.51 | 46.96 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.22 | 0.05 | 0.05 | 0.04 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.24 | 1.08 | 1.23 | 1.45 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 9.08 | 7.47 | 8.12 | 8.48 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0.45 | -17.79 | 8.74 | 4.46 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 100.00 | 100.00 | 92.22 | 100.00 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 32.70 | 58.87 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 99.78 | 79.60 | 79.76 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 254.41 | 326.13 | 347.32 | 380.35 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | -26.22 | 537.68 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | -0.15 | 23.78 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,185.47 | 2,371.44 | 3,147.73 | 4,502.18 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 22.00 | 39.12 | 40.89 | 45.38 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.93 | 5.16 | 2.40 | 1.77 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 3.83 | 5.09 | 2.40 | 1.75 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.28 | 0.65 | 0.56 | 0.45 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.24 | 0.08 | 0.23 | 0.45 |