DUPONT
| Đơn vị | Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | |||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | |||
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -0,79 | -0,70 | -0,64 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | |||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | |||
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | |||
| Thời gian tồn kho | Ngày | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | |||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -123,08 | -138,17 | -151,32 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,43 | 0,40 | 0,38 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,11 | 0,10 | 0,09 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,02 | 0,02 | 0,02 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -1,79 | -1,70 | -1,64 |