DUPONT
| Unit | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10.29 | 6.31 | 11.13 | 8.84 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | ||||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Times | -0.92 | -0.79 | -0.70 | -0.64 |
Management Effectiveness
| Unit | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 0.00 | 0.00 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | ||||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | ||||
| Tỷ lệ EBIT | % | ||||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -267.11 | -101.00 | 6,265.20 | -3,638.41 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | ||||
| Thời gian tồn kho | Date | ||||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | ||||
| Vòng quay vốn lưu động | Date |
Financial Strength
| Unit | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -121.14 | -123.08 | -138.17 | -151.32 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.44 | 0.43 | 0.40 | 0.38 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.12 | 0.11 | 0.10 | 0.09 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.07 | 0.02 | 0.02 | 0.02 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | -1.92 | -1.79 | -1.70 | -1.64 |