DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.36 | 2.00 | 1.40 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11.90 | 7.94 | 5.12 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.17 | 0.15 | 0.16 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.65 | 1.67 | 1.73 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 10,130.59 | 9,841.13 | 11,642.44 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 27.97 | -2.86 | 18.30 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.04 | 18.61 | 22.85 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 18.01 | 16.02 | 13.65 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 85.08 | 79.47 | 78.44 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.62 | 62.37 | 47.79 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 39.50 | 76.28 | 38.97 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 128.10 | 125.61 | 167.31 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 40.32 | 40.13 | 35.29 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 239.29 | 296.55 | 308.74 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 8,749.28 | 12,030.39 | 17,667.16 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.49 | 1.60 | 1.81 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.85 | 1.04 | 1.09 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.55 | 0.51 | 0.46 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.95 | 0.96 | 1.02 |