DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,12 | 1,25 | 3,36 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,00 | 5,51 | 11,90 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,19 | 0,14 | 0,17 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,66 | 1,62 | 1,65 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 10.142,43 | 7.916,36 | 10.130,59 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 16,46 | -21,95 | 27,97 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,76 | 20,19 | 23,04 |
Tỷ lệ EBIT | % | 15,80 | 11,24 | 18,01 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83,98 | 72,52 | 85,08 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75,31 | 67,61 | 77,62 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 37,05 | 55,28 | 39,85 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 115,40 | 167,45 | 127,77 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 41,05 | 40,24 | 40,49 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 206,14 | 294,95 | 239,37 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 5.916,79 | 8.850,54 | 8.697,82 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,35 | 1,53 | 1,49 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,78 | 0,90 | 0,85 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,57 | 0,55 | 0,55 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,94 | 0,91 | 0,95 |