DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,53 | 0,94 | 3,12 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13,38 | 3,41 | 10,00 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,16 | 0,16 | 0,19 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,68 | 1,69 | 1,66 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 8.250,49 | 8.708,57 | 10.142,43 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 23,88 | 5,55 | 16,46 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,16 | 19,06 | 23,76 |
Tỷ lệ EBIT | % | 20,10 | 8,57 | 15,80 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83,53 | 67,21 | 83,98 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,69 | 59,23 | 75,31 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 40,88 | 48,32 | 37,05 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 142,36 | 133,92 | 115,40 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 40,67 | 38,92 | 41,05 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 247,75 | 244,60 | 206,14 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 5.609,38 | 5.875,57 | 5.916,79 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,33 | 1,34 | 1,35 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,71 | 0,73 | 0,78 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,57 | 0,56 | 0,57 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,97 | 0,98 | 0,94 |