DUPONT
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.34 | -0.13 | -0.26 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10.80 | -4.59 | -12.92 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.02 | 0.02 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.23 | 1.23 | 1.23 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 58.67 | 52.78 | 38.14 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8.39 | -10.04 | -27.73 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 40.26 | 32.53 | 37.28 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 13.56 | -1.37 | -8.68 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 79.67 | 328.01 | 149.29 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 101.89 | 99.65 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 2,317.63 | 2,580.15 | 3,578.36 |
| Thời gian tồn kho | Date | 797.41 | 772.37 | 1,146.96 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 850.23 | 835.64 | 1,254.38 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 3,233.99 | 3,588.33 | 4,967.67 |
Financial Strength
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 1,632.31 | 1,626.36 | 1,621.19 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 4.65 | 4.62 | 4.56 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 3.93 | 3.91 | 3.86 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.11 | 0.11 | 0.10 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.27 | 0.26 | 0.27 |