DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,36 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -1,04 | 4,06 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,28 | 0,42 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,56 | 1,22 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 58,93 | 93,96 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 59,46 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0,91 | 7,16 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | -0,57 | 4,97 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 180,30 | 98,77 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 82,64 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 3,63 | 49,20 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 67,03 | 34,79 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 25,96 | 10,68 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 213,86 | 152,16 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 93,56 | 100,45 | 102,12 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,97 | 3,67 | 2,87 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,64 | 2,63 | 2,27 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,29 | 0,34 | 0,31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,56 | 0,22 |