DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,07 | -0,36 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0,22 | -1,04 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,24 | 0,28 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,38 | 1,56 | 1,22 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 54,98 | 58,93 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 36,55 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,75 | 0,91 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | -0,21 | -0,57 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 106,07 | 180,30 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 57,50 | 3,63 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 54,07 | 67,03 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 50,55 | 25,96 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 243,20 | 213,86 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 84,61 | 93,56 | 100,45 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,37 | 1,97 | 3,67 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,91 | 1,64 | 2,63 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,35 | 0,29 | 0,34 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,38 | 0,56 | 0,22 |