DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -2,33 | -2,10 | 7,30 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -6,82 | -7,86 | 11,14 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,24 | 0,21 | 0,38 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,45 | 1,30 | 1,73 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 55,05 | 42,03 | 111,27 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 47,00 | -23,64 | 164,72 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -3,20 | -3,19 | 13,06 |
Tỷ lệ EBIT | % | -6,76 | 11,37 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,77 | 99,49 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 98,54 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 56,23 | 46,27 | 50,20 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 47,12 | 59,92 | 25,68 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 41,27 | 36,62 | 34,66 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 196,24 | 208,98 | 158,88 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 45,57 | 49,17 | 69,26 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,63 | 2,04 | 1,56 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,26 | 1,52 | 1,35 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,49 | 0,53 | 0,34 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,45 | 0,30 | 0,73 |