DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,28 | 9,03 | 0,56 | 0,09 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,28 | 5,08 | 0,39 | 0,06 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,00 | 1,15 | 0,92 | 0,84 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,76 | 1,54 | 1,56 | 1,73 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 275,44 | 306,72 | 243,92 | 245,81 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 2,08 | 11,36 | -20,48 | 0,77 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,14 | 9,44 | 3,97 | 3,32 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,72 | 6,97 | 0,59 | 0,21 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 85,87 | 91,39 | 87,47 | 67,31 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,67 | 79,68 | 75,50 | 45,99 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 47,82 | 73,36 | 105,90 | 90,87 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 30,96 | 25,61 | 43,80 | 43,79 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 41,79 | 60,43 | 15,87 | 59,09 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 131,07 | 130,80 | 201,32 | 287,67 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -20,91 | 16,56 | 40,19 | 69,26 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,83 | 1,18 | 1,43 | 1,56 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,65 | 0,97 | 1,13 | 1,35 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,64 | 0,59 | 0,49 | 0,34 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,76 | 0,54 | 0,56 | 0,73 |