DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9.03 | 0.56 | 0.09 | 1.65 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.08 | 0.39 | 0.06 | 1.12 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.15 | 0.92 | 0.84 | 0.94 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.54 | 1.56 | 1.73 | 1.56 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 306.72 | 243.92 | 245.81 | 251.65 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11.36 | -20.48 | 0.77 | 2.38 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.44 | 3.97 | 3.32 | 3.88 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.97 | 0.59 | 0.21 | 1.55 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91.39 | 87.47 | 67.31 | 93.38 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.68 | 75.50 | 45.99 | 77.79 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 73.36 | 105.90 | 90.87 | 83.28 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 25.61 | 43.80 | 39.02 | 53.78 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 60.43 | 15.87 | 52.65 | 56.40 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 130.80 | 201.32 | 287.67 | 275.38 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 16.56 | 40.19 | 69.26 | 93.56 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.18 | 1.43 | 1.56 | 1.97 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.97 | 1.13 | 1.35 | 1.64 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.59 | 0.49 | 0.34 | 0.29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.54 | 0.56 | 0.73 | 0.56 |