DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,90 | 9,75 | 11,49 | 6,33 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,61 | 5,44 | 5,68 | 3,51 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,32 | 0,99 | 1,17 | 1,07 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,48 | 1,82 | 1,72 | 1,69 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 732,48 | 744,51 | 913,04 | 869,27 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 47,74 | 1,64 | 22,64 | -4,79 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,97 | 6,31 | 6,86 | 6,35 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8,04 | 7,76 | 8,37 | 5,60 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,72 | 84,07 | 83,69 | 78,42 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,95 | 83,36 | 81,15 | 79,93 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 94,16 | 55,59 | 65,58 | 73,15 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 102,82 | 152,20 | 122,11 | 126,97 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 18,24 | 75,82 | 58,13 | 69,57 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 216,86 | 257,25 | 230,07 | 255,66 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 268,93 | 188,38 | 248,70 | 278,71 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,62 | 1,56 | 1,76 | 1,84 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,47 | 0,65 | 0,86 | 0,99 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,22 | 0,31 | 0,26 | 0,25 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,48 | 0,82 | 0,72 | 0,69 |