DUPONT
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,14 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,11 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,16 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,40 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 201,48 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 12,50 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42,96 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10,27 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,99 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 9,45 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 44,56 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 20,33 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 139,00 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 41,83 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,20 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,77 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,56 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,40 |