DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11.96 | 1.57 | 10.49 | 5.73 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.34 | 1.11 | 8.78 | 4.15 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.94 | 0.97 | 0.87 | 1.12 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.36 | 1.47 | 1.37 | 1.24 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 27.66 | 29.57 | 30.50 | 33.43 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1.99 | 6.89 | 3.16 | 9.60 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 32.97 | 23.49 | 37.70 | 28.64 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 12.37 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85.61 | 73.91 | 70.97 | 78.48 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 54.50 | 54.79 | 52.21 | 45.97 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 2.44 | 22.99 | 33.26 | 2.34 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 244.74 | 245.96 | 285.14 | 199.67 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 10.78 | 10.13 | 15.08 | 13.83 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.39 | 2.03 | 2.72 | 4.10 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.29 | 2.00 | 2.32 | 4.03 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.37 | 0.35 | 0.32 | 0.39 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.36 | 0.47 | 0.37 | 0.24 |