DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,99 | 13,05 | 17,71 | 23,73 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15,04 | 16,81 | 19,43 | 23,50 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,84 | 0,69 | 0,81 | 0,89 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,11 | 1,13 | 1,13 | 1,13 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 122,38 | 109,32 | 141,98 | 181,06 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -16,52 | -10,68 | 29,88 | 27,53 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 36,31 | 39,61 | 40,91 | 42,05 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 20,99 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,96 | 80,10 | 79,99 | 80,16 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 74,59 | 86,41 | 40,46 | 34,10 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 222,20 | 241,97 | 196,08 | 148,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 8,59 | 19,21 | 12,78 | 9,45 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 292,49 | 395,12 | 320,04 | 327,41 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 83,69 | 100,43 | 105,29 | 139,10 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 6,82 | 6,61 | 6,48 | 6,97 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,53 | 4,18 | 4,15 | 5,16 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,26 | 0,29 | 0,20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,11 | 0,13 | 0,13 | 0,13 |