DUPONT
| 単位 | Q1 2021 | Q4 2021 | |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.45 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.65 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.35 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.89 | 1.61 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2021 | Q4 2021 | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 12.81 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 41.26 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 66.90 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2021 | Q4 2021 | |
|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 46.91 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 3.39 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 15.67 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 178.24 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2021 | Q4 2021 | |
|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 8.02 | 11.68 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.47 | 1.87 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.26 | 1.67 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.31 | 0.29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.89 | 0.61 |