DUPONT
| Đơn vị | 2021 | |
|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,43 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,72 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,36 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,61 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 12,65 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -83,41 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 39,64 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,61 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | |
|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 87,20 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 12,63 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 100,38 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 724,31 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | |
|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 11,68 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,87 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,67 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,61 |