DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,91 | 3,87 | 1,17 | 1,16 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,61 | 2,23 | 1,61 | 2,91 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,60 | 0,35 | 0,15 | 0,09 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 6,16 | 4,93 | 4,88 | 4,64 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 5.464,51 | 2.681,48 | 1.140,49 | 630,69 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -11,34 | -50,93 | -57,47 | -44,70 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,98 | 8,31 | 7,02 | 6,79 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,49 | 11,30 | 23,21 | 36,05 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 36,49 | 16,85 | 9,56 | 11,10 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 68,02 | 116,97 | 72,75 | 72,60 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 429,00 | 791,62 | 2.053,64 | 3.496,59 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 132,25 | 149,93 | 160,22 | 347,04 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 175,45 | 271,92 | 506,57 | 816,60 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 573,00 | 958,65 | 2.278,97 | 3.927,74 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 875,69 | 1.116,05 | 1.681,37 | 1.981,90 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,11 | 1,19 | 1,31 | 1,41 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,86 | 1,00 | 1,20 | 1,28 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,06 | 0,08 | 0,07 | 0,08 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 5,18 | 3,95 | 3,90 | 3,66 |