DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,29 | 19,01 | 16,57 | 13,40 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,70 | 4,08 | 6,22 | 5,92 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,44 | 2,35 | 1,52 | 1,15 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,19 | 1,98 | 1,76 | 1,97 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 180,04 | 171,48 | 117,46 | 110,39 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 175,73 | -4,76 | -31,50 | -6,02 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,17 | 14,29 | 19,36 | 23,80 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,14 | 5,20 | 7,62 | 8,84 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 54,26 | 81,31 | 96,09 | 87,18 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 96,37 | 84,91 | 76,83 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 55,94 | 20,83 | 99,81 | 167,28 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 177,86 | 99,74 | 103,39 | 105,18 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 18,35 | 9,23 | 31,19 | 60,70 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 246,62 | 146,37 | 216,80 | 293,07 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 26,64 | 32,68 | 36,42 | 41,29 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,28 | 1,91 | 2,09 | 1,87 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,36 | 0,58 | 1,15 | 1,25 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,03 | 0,06 | 0,10 | 0,08 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,19 | 0,98 | 0,76 | 0,97 |