DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,28 | 10,29 | 19,01 | 16,57 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,93 | 1,70 | 4,08 | 6,22 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,99 | 1,44 | 2,35 | 1,52 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,46 | 4,19 | 1,98 | 1,76 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 65,30 | 180,04 | 171,48 | 117,46 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -52,26 | 175,73 | -4,76 | -31,50 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,04 | 12,17 | 14,29 | 19,36 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,99 | 3,14 | 5,20 | 7,62 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,52 | 54,26 | 81,31 | 96,09 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 96,37 | 84,91 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 113,84 | 55,94 | 20,83 | 99,81 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 223,29 | 177,86 | 99,74 | 103,39 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 62,23 | 18,35 | 9,23 | 31,19 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 350,55 | 246,62 | 146,37 | 216,80 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 23,64 | 26,64 | 32,68 | 36,42 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,61 | 1,28 | 1,91 | 2,09 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,59 | 0,36 | 0,58 | 1,15 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,05 | 0,03 | 0,06 | 0,10 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,46 | 3,19 | 0,98 | 0,76 |