DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,21 | 0,13 | 0,14 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,23 | 0,55 | 0,40 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,11 | 0,15 | 0,22 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,54 | 1,61 | 1,59 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 4,10 | 5,81 | 8,03 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 14,41 | 41,71 | 38,13 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28,39 | 16,13 | 22,53 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,72 | 0,90 | 5,98 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89,75 | 77,27 | 99,86 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 80,00 | 6,71 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 349,71 | 238,95 | 146,14 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 476,06 | 281,43 | 203,31 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 100,22 | 69,37 | 56,29 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 705,83 | 525,01 | 347,96 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 18,44 | 18,56 | 17,08 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,39 | 2,25 | 2,26 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,27 | 1,26 | 1,25 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,16 | 0,15 | 0,16 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,54 | 0,61 | 0,59 |