DUPONT
Unit | Q1 2020 | Q2 2020 | Q3 2020 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.11 | 11.91 | 6.00 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.30 | 22.35 | 13.15 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.26 | 0.36 | 0.28 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.47 | 1.47 | 1.63 |
Management Effectiveness
Unit | Q1 2020 | Q2 2020 | Q3 2020 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 260.30 | 413.86 | 376.94 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 15.37 | 59.00 | -8.92 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 56.09 | 59.17 | 58.29 |
Tỷ lệ EBIT | % | 11.14 | 28.29 | 17.15 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96.56 | 99.28 | 97.12 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.14 | 79.56 | 78.95 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q1 2020 | Q2 2020 | Q3 2020 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 57.04 | 33.99 | 22.30 |
Thời gian tồn kho | Date | 124.77 | 88.84 | 84.66 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 58.37 | 37.20 | 56.97 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 120.00 | 100.73 | 159.64 |
Financial Strength
Unit | Q1 2020 | Q2 2020 | Q3 2020 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 60.93 | 130.34 | 171.45 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.22 | 1.40 | 1.35 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.73 | 0.93 | 1.07 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.66 | 0.60 | 0.51 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.47 | 0.47 | 0.63 |