DUPONT
| Đơn vị | 2016 | 2017 | 2018 | 2019 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 21,51 | 20,66 | 4,18 | 21,19 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,21 | 10,20 | 2,26 | 10,31 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,12 | 1,20 | 1,19 | 1,34 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,87 | 1,68 | 1,55 | 1,53 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2016 | 2017 | 2018 | 2019 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.396,84 | 1.492,68 | 1.255,76 | 1.383,08 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 30,81 | 6,86 | -15,87 | 10,14 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 56,05 | 53,37 | 52,78 | 58,58 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 13,77 | 13,11 | 3,92 | 13,76 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,61 | 89,01 | 65,70 | 97,36 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,97 | 87,35 | 87,82 | 76,90 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2016 | 2017 | 2018 | 2019 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 76,50 | 64,53 | 46,30 | 36,00 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 69,76 | 57,71 | 61,18 | 65,73 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 38,20 | 29,56 | 36,28 | 20,39 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 129,30 | 114,57 | 90,41 | 93,10 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2016 | 2017 | 2018 | 2019 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 145,09 | 110,96 | 42,81 | 42,40 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,41 | 1,31 | 1,16 | 1,14 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,04 | 0,98 | 0,76 | 0,79 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,60 | 0,62 | 0,71 | 0,66 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,87 | 0,68 | 0,55 | 0,53 |