DUPONT
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,60 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,22 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 161,92 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15,74 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29,55 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,81 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 68,02 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,37 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 3,37 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 99,63 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 97,82 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 99,09 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -29,34 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,60 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,17 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,67 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần |