DUPONT
| Đơn vị | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,00 | -211,50 | -297,87 | 124,00 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,00 | -52,71 | -22,61 | -33,85 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,74 | 1,27 | 0,97 | 1,84 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,47 | 3,15 | 13,57 | -1,99 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 44,32 | 52,08 | 42,97 | 49,79 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -48,81 | 17,50 | -17,50 | 15,88 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,02 | -7,39 | -5,96 | 0,38 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,14 | -52,23 | -18,70 | -31,29 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,92 | 120,92 | 108,20 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 0,39 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 92,85 | 14,07 | 12,11 | 43,93 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 45,01 | 36,13 | 81,41 | 35,38 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,41 | 38,96 | 74,65 | 118,99 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 151,62 | 64,23 | 108,80 | 81,23 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2,00 | -15,61 | -25,02 | -26,52 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,12 | 0,37 | 0,34 | 0,29 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,80 | 0,12 | 0,07 | 0,17 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,69 | 0,78 | 0,71 | 0,59 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,47 | 2,15 | 12,57 | -2,99 |