DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.00 | -0.03 | -0.04 | -0.01 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | ||||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.00 | 1.00 | 1.00 | 1.00 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -100.00 | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | ||||
| Tỷ lệ EBIT | % | ||||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | ||||
| Thời gian tồn kho | 日付 | ||||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | ||||
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 509.38 | 509.21 | 509.02 | 508.97 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 31.59 | 31.57 | 31.49 | 31.52 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 31.58 | 31.57 | 31.48 | 31.52 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | -0.06 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.03 | 0.03 | 0.03 | 0.03 |