DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,51 | -27,59 | -0,31 | -0,09 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -36,52 | 64,03 | 0,51 | 0,42 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,15 | 0,31 | 0,43 | 0,17 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | -0,47 | -1,39 | -1,39 | -1,19 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 28,91 | 63,32 | 90,30 | 27,79 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -71,03 | 119,05 | 42,62 | -69,22 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,24 | 12,76 | 14,96 | 1,24 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,18 | 68,39 | 3,96 | 10,39 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -3.101,92 | 93,62 | 12,75 | 5,22 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 78,03 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.868,80 | 934,78 | 673,84 | 1.514,67 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 552,27 | 252,51 | 182,25 | 285,64 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 873,07 | 316,28 | 191,23 | 455,18 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.371,79 | 1.160,35 | 830,85 | 1.802,04 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -425,57 | -146,94 | -147,74 | -161,02 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,31 | 0,58 | 0,58 | 0,46 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,24 | 0,47 | 0,47 | 0,39 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,04 | 0,02 | 0,01 | 0,16 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -1,46 | -2,37 | -2,36 | -2,19 |