DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.59 | 6.20 | 8.79 | 3.01 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.18 | 2.17 | 3.04 | 7.35 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.91 | 0.84 | 1.32 | 0.23 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.35 | 3.40 | 2.20 | 1.81 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 322.39 | 251.20 | 261.51 | 35.85 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1.14 | -22.08 | 4.10 | -86.29 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.69 | 13.32 | 16.41 | 136.80 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5.24 | 7.32 | 5.98 | -82.61 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 27.22 | 45.31 | 61.77 | -9.75 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82.94 | 65.40 | 82.19 | 91.27 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 206.33 | 57.19 | 77.47 | 424.23 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 63.51 | 184.09 | 74.60 | -232.95 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 42.35 | 142.38 | 19.76 | -227.58 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 333.24 | 344.58 | 197.23 | 1,095.70 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 39.92 | 25.92 | 33.04 | 36.38 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.16 | 1.12 | 1.31 | 1.51 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.93 | 0.57 | 0.88 | 1.38 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.17 | 0.21 | 0.29 | 0.32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.44 | 2.40 | 1.20 | 0.81 |